Nguồn toàn quốc · Ai Cập
BlackLabel Tech / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Qalyubia
Trang web, công cụ nội bộ và tự động hóa cho một công việc kinh doanh cụ thể. Bắt đầu từ quy trình hiện tại và kết quả bạn cần.

Tất cả sản phẩm




Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Muḩāfaz̧at al Qalyūbīyah |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Ai Cập · Tỉnh Qalyubia |
| Giờ địa phương | Africa/Cairo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #360621 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Muḩāfaz̧at al Qalyūbīyah · Muhafazat al Qalyubiyah · Al Qalyubiyah · Al Qalyūbīyah · Al-Kaljubijja · Al-Qalyubiya · Al-Qalyubiyya · Al-Qalyūbīya · Caliubia · Gobharnoireacht Qalyubia · Gobharnóireacht Qalyubia · Governatorato di al-Qalyubiyya · Governatorato di al-Qalyūbiyya · Guvernat Qalyubia · Kal'jubija · Kalioubieh · Kaljubija · Kaljubijas muhafaza · Kaljubijos muchafaza · Kaljúbíja · Kaljūbījas muhāfaza · Kaloubiyah Province · Kalubija · Kalyoubia · Kalyubia Province · Kalyubiye · Kegubernuran Al Qalyubiyah · Kyverneio Kalgioumpia · Kˌaljubija · Mohafazat El Qalyubiya · Provinco Kaljubija · Qaliubia · Qaliubiya · Qalubia · Qalubiya · Qalyubia · Qalyubia Governorate · Qalyubia Govrenorate · Qalyubiya · Qalyubiyeh · Qalyubiyya Governorate · Qalyubiyya Seng · Qalyubiyya Séng · Qalyubiyyah · Qalyūbīya · Tinh Qalyubia · Tỉnh Qalyubia · al-Qalyubiyya · alqlywbyt · astan qlywbyh · gai lu bi you sheng · governacio de Qalyubia · governació de Qalyubia · kaliyubi'a · kalliubiyaju · kalubiya gabharnoreta · kalyabiya gavharnoreta · karyubiya xian · khalyubiya gavarnaret · khet phu wa ka rxal kxl yubi yah · kiplayupi'a kovernorat · klyaliyabi gavarnet · kvalibiya gavarnoreta · mhafzt alqlywbyh · mhafzt alqlywbyt · qalyubiya muhafazaha · qaልyubiya · qlywbyh awstany · əl-Qəlyubiyyə mühafəzəsi · Κυβερνείο Καλγιούμπια · Вилояти Қалюбия · Кальюбия · Кальюбія · Калюбия · Каљубија · Қалюбия · Քալյուբիա · מחוז אל-קליוביה · استان قلیوبیه · القليوبية
Tỉnh Qalyubia
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Ai Cập
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
