Tshintu tshia mu ditunga dijima · Vietnam
BlackLabel Tech / Mulombodi wa tshitupa
Tỉnh Cao Bằng
Ma site, biamu bia mudimu bia munda ne tshiamu tshia mudimu tshienza pa mudimu kampanda wa bungenda. Tuadija ne tshienzedi tshieba tshia mpindieu ne tshipeta tshiudi natshi dijinga.

Bintu bionso




Luaku · Luba-Lulua
Malu a muaba
| Tshimanyinu | Tỉnh Cao Bằng |
|---|---|
| Bitupa bia mbulamatadi | Vietnam · Cao Bằng Province · Tỉnh Cao Bằng |
| Dîba dia muaba | Asia/Bangkok |
| Difunda dilengejibua | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1586182 · OpenStreetMap
Mêna a muaba
Tỉnh Cao Bằng · Tinh Cao Bang · Cao Bang · Cao Bang Lalawigan · Cao Bang Province · Cao Bang Provinsi · Cao Bang ili · Cao Bang viloyati · Cao Bằng · Cao Bằng Province · Cao Bằng ili · Gau Ban · Gobolka Cao Bang · Godinni Cao Bang · Kao Ban'nk · Kao Bang · Kao Bang oblusu · Kao Bang oblysy · Kao Bang provincijasy · Kao Bangas · Kaobana · Kaobang · Mkoa wa Cao Bang · Mkoa wa Cao Bằng · Propinsi Cao Bang · Propinsi Cao Bằng · Provinsi Cao Bang · Prowincja Cao Bang · Prowincja Cao Bằng · Vilojati Kau Bang · astan kayw bang · cang hwad kaw bang · d kaw bang wlayt · gao ping · gao ping sheng · ka'o banga pranta · ka'o bann'ga · ka'o binga · ka'o byam · kaoban sheng · kavo bang · kavo byang · kayw banq awstany · kaʿo baniግ kiልል · ke'o bainga · keyo pan · kkaobangseong · mhafzt kaw bangh · provincia di Cao Bang · Κάο Μπάνγκ · Вилояти Кау Банг · Гау Бан · Као Банг · Као Банг облусу · Као Банг облысы · Као Банг провинциясы · Каобанг · קאו באנג · استان کائو بانگ · د کاو بانگ ولایت · صوبہ کاو بانگ · محافظة كاو بانغ · کاؤ بانگ صوبہ · کائو بانق اوستانی · काओ बिंग · केओ बैंग · কাও ব্যাং · ਕਾਓ ਬਾਂਗ ਪ੍ਰਾਂਤ · કાઓ બાંન્ગ · கேயோ பாங் · కావో బాంగ్ · ಕಾವೊ ಬ್ಯಾಂಗ್ · කඕ බෑන්ග් · จังหวัดกาวบั่ง · ካኦ ባንግ ክልል · ខេត្តកាវបាង · カオバン省 · 高平 · 高平省 · 까오방성
Tỉnh Cao Bằng
Enza makebulula mu tshitupa etshi
Tuadija ne tshintu tshidi tshitangila muaba ewu.
Ma site a ntuadijilu adi ne mikanda; dikalaku ne dipeta bidi bilondeshila mufidi.
Mukanda wa tshibangidilu · UN Statistics Division ↗Sungula mushindu wa mudimu
Tuanji na mudimu uudi ne tshia kujikija.
Nsombelu wa ditunga · Vietnam
Bintu bidi pabuipi ne karte ka bantu bonso
Tshimanyinu · 500 m · OpenStreetMap
Bitupa bidi mu bukokeshi ebu
Malu adibu bafunde mu muaba eu · GeoNames · 2026-09-17
Bitupa bia mbulamatadi
- Huyen Phuc Hoa
- Huyện Bảo Lac
- Huyện Bảo Lâm
- Huyện Hà Quảng
- Huyện Hòa An
- Huyện Hạ Lang
- Huyện Nguyên Bình
- Huyện Quảng Uyên
- Huyện Thông Nông
- Huyện Thạch An
- Huyện Trà Lĩnh
- Huyện Trùng Khánh
- Phường Tân Giang
- Thành Phố Cao Bằng
- Thị Trấn Bảo Lạc
- Thị Trấn Hòa Thuận
- Thị Trấn Hùng Quốc
- Thị Trấn Nguyên Bình
- Thị Trấn Nước Hai
- Thị Trấn Pác Miầu
- Thị Trấn Quảng Uyên
- Thị Trấn Thanh Nhật
- Thị Trấn Thông Nông
- Thị Trấn Trùng Khánh
- Thị Trấn Tà Lùng
- Thị Trấn Tĩnh Túc
- Thị Trấn Xuân Hoà
- Thị Trấn Đông Khê
- Xã An Lạc
- Xã Bình Dương
- Xã Bình Long
- Xã Bình Lãng
- Xã Bình Lăng
- Xã Bạch Đằng
- Xã Canh Tân
- Xã Danh Sĩ
- Xã Duyệt Trung
- Xã Dân Chủ
- Xã Hoa Thám
- Xã Hòa Chung
- Xã Hưng Đạo
- Xã Hưng Đạo
- Xã Hưng Đạo
- Xã Hạnh Phúc
- Xã Hồng An
- Xã Hồng Nam
- Xã Hồng Quang
- Xã Hồng Việt
- Xã Kim Đồng
- Xã Lê Lợi
- Xã Lương Thiện
- Xã Minh Khai
- Xã Minh Long
- Xã Minh Thanh
- Xã Minh Tâm
- Xã Mông Ân
- Xã Mỹ Hưng
- Xã Nguyễn Huệ
- Xã Ngũ Lão
- Xã Ngọc Khê
- Xã Ngọc Xuân
- Xã Ngọc Động
- Xã Ngọc Động
- Xã Phan Thanh
- Xã Phan Thanh
- Xã Phong Châu
- Xã Quang Trung
- Xã Quang Trung
- Xã Quảng Hưng
- Xã Quảng Lâm
- Xã Thanh Long
- Xã Thành Công
- Xã Thái Học
- Xã Thông Huề
- Xã Thắng Lợi
- Xã Tri Phương
- Xã Triệu Nguyên
- Xã Triệu Ẩu
- Xã Trưng Vương
- Xã Tân Việt
- Xã Tự Do
- Xã Vân An
- Xã Vĩnh Phong
- Xã Vĩnh Quang
- Xã Xuân Trường
- Xã Yên Lạc
- Xã Yên Sơn
- Xã Đàm Thủy
- Xã Đình Phùng
- Xã Đại Sơn
- Xã Đề Thám
- Xã Độc Lập
- Xã Đức Hạnh
- Xã Đức Long
- Xã Đức Long
- Xã Đức Quang
- Xã Đức Xuân
- Xã Đức Xuân
