Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 67 of 413.
- Bản Nhọt Một
Sơn La Province · GeoNames 9979104
- Bản Nhọt Nhóng
Nghệ An Province · GeoNames 9909402
- Bản Nhù
Lao Cai · GeoNames 1589334
- Bản Nhù Cả
Lai Châu Province · GeoNames 8456800
- Bản Nhun
Lao Cai · GeoNames 1589333
- Bản Nhung
Sơn La Province · GeoNames 1589331
- Bản Nhùng
Sơn La Province · GeoNames 1589332
- Bán Nhùng
Tuyen Quang · GeoNames 8309222
- Bản Nhụng Dưới
Sơn La Province · GeoNames 9893356
- Bản Nhụng Trên
Sơn La Province · GeoNames 9893355
- Bản Nhụng Trên
Sơn La Province · GeoNames 10314794
- Ban Ni Kô
Gia Lai · GeoNames 1589325
- Bản Niao
Tuyen Quang · GeoNames 1589328
- Bản Niao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589329
- Bản Niêm
Thai Nguyen · GeoNames 1589327
- Bản Niên
Cao Bằng Province · GeoNames 1589326
- Bản Niềng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522410
- Bản Nin Lan
Nghệ An Province · GeoNames 1589324
- Bản Niou
Sơn La Province · GeoNames 1589323
- Bản No Kouk
Sơn La Province · GeoNames 1589322
- Bản Nộc Cốc Hai
Sơn La Province · GeoNames 8545384
- Bản Nộc Cốc Một
Sơn La Province · GeoNames 10266911
- Bản Nộc Kỷ
Sơn La Province · GeoNames 9893433
- Bản Nộm
Lai Châu Province · GeoNames 1589320
- Bản Nôm
Sơn La Province · GeoNames 1589321
- Bản Non
Tuyen Quang · GeoNames 1589318
- Bản Non
Sơn La Province · GeoNames 1589319
- Bản Nông
Sơn La Province · GeoNames 1589316
- Bản Nong
Nghệ An Province · GeoNames 1589317
- Bản Nong
Điện Biên Province · GeoNames 1589438
- Bản Nóng
Thai Nguyen · GeoNames 8608005
- Bản Nóng
Nghệ An Province · GeoNames 9909384
- Bản Nồng
Sơn La Province · GeoNames 10250698
- Bản Nong
Sơn La Province · GeoNames 10266877
- Bản Nong
Sơn La Province · GeoNames 13427658
- Bản Nong Á
Lai Châu Province · GeoNames 9984895
- Bản Nọng Ban
Sơn La Province · GeoNames 9893405
- Bản Nong Bùa
Nghệ An Province · GeoNames 1589315
- Bản Nong Chà
Nghệ An Province · GeoNames 1589314
- Bản Nong Chông
Sơn La Province · GeoNames 10631182
- Bản Nong Cop
Điện Biên Province · GeoNames 1589313
- Bản Nông Giằng
Sơn La Province · GeoNames 1589312
- Bản Nông Ha
Sơn La Province · GeoNames 1589311
- Bản Nóng Hai
Nghệ An Province · GeoNames 9909380
- Bản Nọng Hẹ
Sơn La Province · GeoNames 10630932
- Bản Nọng Kẹ
Sơn La Province · GeoNames 9893302
- Bản Nông Khún
Sơn La Province · GeoNames 1589310
- Bản Nông La
Sơn La Province · GeoNames 1589308
- Bản Nông La
Sơn La Province · GeoNames 1589309
- Bản Nong Lào
Sơn La Province · GeoNames 10631164
- Bản Nong Lếch
Sơn La Province · GeoNames 9893406
- Bản Nông Lúc
Sơn La Province · GeoNames 1589307
- Bản Nong Mòn
Sơn La Province · GeoNames 10314739
- Bản Nong Một
Nghệ An Province · GeoNames 9909376
- Bản Nóng Một
Nghệ An Province · GeoNames 9909383
- Bản Nong Nghè
Sơn La Province · GeoNames 9893402
- Bản Nọng Nghịu
Sơn La Province · GeoNames 9893301
- Bản Nong Pùng
Sơn La Province · GeoNames 9979190
- Bản Nong Quài
Sơn La Province · GeoNames 1571848
- Bản Nông Quang
Sơn La Province · GeoNames 1589305
- Bản Nông Quang
Sơn La Province · GeoNames 1589306
- Bản Nong Te
Sơn La Province · GeoNames 10314735
- Bản Nông Thắng
Lai Châu Province · GeoNames 9982384
- Bản Nồng Thàng
Lai Châu Province · GeoNames 9984969
- Bản Nọng Trạng
Sơn La Province · GeoNames 9893299
- Bản Nong Vai
Sơn La Province · GeoNames 9979144
- Bản Nông Xang
Sơn La Province · GeoNames 1589304
- Bản Nong Xôm
Sơn La Province · GeoNames 10314640
- Bản Noong
Tuyen Quang · GeoNames 8309463
- Bản Noong Bầu
Sơn La Province · GeoNames 9979427
- Bản Noong Boong
Sơn La Province · GeoNames 9979382
- Bản Noọng Cang
Sơn La Province · GeoNames 1591001
- Bản Noọng É
Điện Biên Province · GeoNames 8425761
- Bản Noọng Hỏm
Sơn La Province · GeoNames 9893438
- Bản Noong Tầu
Sơn La Province · GeoNames 1571810
- Bản Nót
Phu Tho · GeoNames 1589301
- Bản Nọt
Nghệ An Province · GeoNames 1589302
- Bản Not
Nghệ An Province · GeoNames 1589303
- Bản Nưa
Cao Bằng Province · GeoNames 1589297
- Bản Nưa
Thai Nguyen · GeoNames 8607966
- Bản Nưa
Sơn La Province · GeoNames 10631178
- Bản Nưa
Sơn La Province · GeoNames 10631186
- Bán Nuây
Tuyen Quang · GeoNames 8309221
- Bản Num
Thanh Hóa Province · GeoNames 9890465
- Bản Nùng
Cao Bằng Province · GeoNames 1589299
- Bản Nung
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589300
- Bản Nùng
Nghệ An Province · GeoNames 1589693
- Bản Nung Hao
Sơn La Province · GeoNames 1589298
- Bản Nùng Xát
Lai Châu Province · GeoNames 8456830
- Bản Nuống
Sơn La Province · GeoNames 1589295
- Bản Nường
Tuyen Quang · GeoNames 8309462
- Bản Ỏ
Lao Cai · GeoNames 1589292
- Bản Ở
Sơn La Province · GeoNames 1589293
- Bản Ổ
Sơn La Province · GeoNames 1589294
- Bản O
Thai Nguyen · GeoNames 1590392
- Bản Ỏ
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311051
- Bản Ó
Thanh Hóa Province · GeoNames 9890467
- Bản Ỏ
Sơn La Province · GeoNames 13427266
- Bản Ô Po
Sơn La Province · GeoNames 1589274
- Bản Oan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589289
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use place names, country codes and time zones to define the locations in a business software brief. Confirm the actual customer group and data requirements separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.