Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 53 of 413.
- Bản Kém
Sơn La Province · GeoNames 1577179
- Bản Kem
Thanh Hóa Province · GeoNames 1590200
- Bản Kếm
Sơn La Province · GeoNames 10631081
- Bản Kẽm Hai
Nghệ An Province · GeoNames 9909388
- Bản Kèm Õm
Nghệ An Province · GeoNames 1590199
- Bản Ken
Thai Nguyen · GeoNames 1590195
- Bản Ken
Lao Cai · GeoNames 1590196
- Ban Kến
Nghệ An Province · GeoNames 1590197
- Bản Ken
Nghệ An Province · GeoNames 1590198
- Bản Kèng
Nghệ An Province · GeoNames 1590193
- Ban Keng
Dak Lak · GeoNames 1590194
- Bản Keng Dau
Nghệ An Province · GeoNames 1590192
- Bản Kẻng Mắn
Lai Châu Province · GeoNames 1590191
- Bản Keng Ta Ka
Nghệ An Province · GeoNames 1590190
- Bản Kéo
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590187
- Bản Kéo
Thai Nguyen · GeoNames 1590188
- Bản Kéo
Sơn La Province · GeoNames 1590189
- Bản Kéo
Điện Biên Province · GeoNames 10944538
- Bản Kéo Bó
Sơn La Province · GeoNames 10314582
- Bản Kéo Bó A
Sơn La Province · GeoNames 10314585
- Bản Kéo Bó B
Sơn La Province · GeoNames 10314583
- Bản Kéo Càn
Sơn La Province · GeoNames 9893458
- Bản Kéo Kène
Nghệ An Province · GeoNames 1590186
- Bản Kéo Kêt Lin
Nghệ An Province · GeoNames 1590185
- Bản Keo Lán
Sơn La Province · GeoNames 9979228
- Bản Kéo Lôm
Điện Biên Province · GeoNames 1590183
- Bản Keo Lóm
Nghệ An Province · GeoNames 1590184
- Bản Keo Miêng
Nghệ An Province · GeoNames 1590182
- Bản Kéo Mòn
Sơn La Province · GeoNames 10631099
- Bản Kéo Phung
Điện Biên Province · GeoNames 1590181
- Bản Kéo Pịa
Sơn La Province · GeoNames 8545173
- Ban Kêou
Dak Lak · GeoNames 1590179
- Ban Kêou
Dak Lak · GeoNames 1590180
- Bản Kẹp
Tuyen Quang · GeoNames 1590177
- Bản Kếp
Lai Châu Province · GeoNames 1590178
- Bản Két
Sơn La Province · GeoNames 1590173
- Ban Kêt
Dak Lak · GeoNames 1590176
- Bản Kết Hay
Sơn La Province · GeoNames 1590174
- Bản Kết Nà
Sơn La Province · GeoNames 1590175
- Bản Key
Thai Nguyen · GeoNames 1590169
- Bản Key
Sơn La Province · GeoNames 1590170
- Bản Kha
Cao Bằng Province · GeoNames 1590148
- Bản Kha
Cao Bằng Province · GeoNames 1590149
- Bản Khá
Lai Châu Province · GeoNames 1590166
- Bản Kha
Điện Biên Province · GeoNames 1590167
- Ban Khá
Dak Lak · GeoNames 1590168
- Bán Khá
Tuyen Quang · GeoNames 8309224
- Bản Khá
Sơn La Province · GeoNames 10266954
- Bản Khả Khốm
Nghệ An Province · GeoNames 8628037
- Bản Kha Pể
Lai Châu Province · GeoNames 1590154
- Bản Kha Phòng
Lao Cai · GeoNames 9869297
- Ban Khal
Dak Lak · GeoNames 1590164
- Bản Kham
Sơn La Province · GeoNames 1590163
- Bản Khan
Lao Cai · GeoNames 1590158
- Bản Khăn
Cao Bằng Province · GeoNames 1590162
- Bản Khản
Tuyen Quang · GeoNames 8309323
- Bản Khan
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549896
- Bản Khăn Lọi
Lai Châu Province · GeoNames 9984971
- Bản Khang
Thai Nguyen · GeoNames 1590160
- Bản Khạng
Nghệ An Province · GeoNames 1590161
- Bản Khằng Khà
Lai Châu Province · GeoNames 1590159
- Bản Khao
Thai Nguyen · GeoNames 1590156
- Bản Khao Tua
Sơn La Province · GeoNames 1590155
- Bản Khat
Nghệ An Province · GeoNames 1590153
- Bản Khau
Cao Bằng Province · GeoNames 1590152
- Bản Khau Ản
Tuyen Quang · GeoNames 8309551
- Bản Khau Ca
Cao Bằng Province · GeoNames 9980387
- Bản Khau Cắm
Cao Bằng Province · GeoNames 9980318
- Bản Khâu Củng
Cao Bằng Province · GeoNames 9980455
- Bản Khau Giềng
Lai Châu Province · GeoNames 1579556
- Bản Khau Đúa
Thai Nguyen · GeoNames 1590151
- Bản Khau Hỏm
Lai Châu Province · GeoNames 9984958
- Bản Khau Hỏm Hai
Lai Châu Province · GeoNames 9984956
- Bản Khau Hỏm Một
Lai Châu Province · GeoNames 9984957
- Bản Khau Hú
Tuyen Quang · GeoNames 8309644
- Bản Khau Hu
Cao Bằng Province · GeoNames 9980319
- Bản Khàu Khú
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571190
- Bản Khâu Lịch
Tuyen Quang · GeoNames 9980420
- Bản Khâu Nhòa
Tuyen Quang · GeoNames 9980421
- Bản Khâu Nình
Cao Bằng Province · GeoNames 9980463
- Bản Khau Nông
Tuyen Quang · GeoNames 8309530
- Bản Khâu Ôi
Cao Bằng Province · GeoNames 9980461
- Bản Khau Pùm
Sơn La Province · GeoNames 10178903
- Bản Khau Ràng
Cao Bằng Province · GeoNames 1569754
- Bản Khau Tầu
Tuyen Quang · GeoNames 8338187
- Bản Khau Vac
Tuyen Quang · GeoNames 9980326
- Bản Khau Vai
Sơn La Province · GeoNames 8545302
- Bàn Khấu Xỉnh
Tuyen Quang · GeoNames 1579899
- Bản Khầy
Cao Bằng Province · GeoNames 1590150
- Bản Khe Cát
Quang Tri · GeoNames 8650948
- Bản Khe Chai
Nghệ An Province · GeoNames 1590146
- Bản Khe Chao
Nghệ An Province · GeoNames 1590145
- Bản Khe Chè
Nghệ An Province · GeoNames 1590144
- Bản Khé Ló
Lai Châu Province · GeoNames 1590143
- Bản Khe Na
Nghệ An Province · GeoNames 1590140
- Bản Khe Pát
Nghệ An Province · GeoNames 1590138
- Bản Khe Phen
Nghệ An Province · GeoNames 1590137
- Bản Khe Rạn
Nghệ An Province · GeoNames 1590136
- Bản Khé Tang
Sơn La Province · GeoNames 1590135
- Bản Khem
Lao Cai · GeoNames 1590142
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use place names, country codes and time zones to define the locations in a business software brief. Confirm the actual customer group and data requirements separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.