Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 49 of 413.
- Bản Hài
Sơn La Province · GeoNames 1590485
- Ban Hai
Dak Lak · GeoNames 1590486
- Bân Hải
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637717
- Bản Hai
Lam Dong · GeoNames 8998568
- Ban Hai Đưc
Dak Lak · GeoNames 1590484
- Ban Hal
Dak Lak · GeoNames 1590483
- Ban Ham
Sơn La Province · GeoNames 1590363
- Bản Ham
Tuyen Quang · GeoNames 1590480
- Bản Hạm
Sơn La Province · GeoNames 1590481
- Bản Ham
Sơn La Province · GeoNames 1590482
- Bản Hăm
Nghệ An Province · GeoNames 10252572
- Bản Hán
Thai Nguyen · GeoNames 1590472
- Bản Han
Cao Bằng Province · GeoNames 1590473
- Bản Han
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590474
- Bản Hán
Sơn La Province · GeoNames 1590475
- Bản Han
Điện Biên Province · GeoNames 1590476
- Bản Hản
Sơn La Province · GeoNames 1590477
- Bản Hạn
Sơn La Province · GeoNames 1590478
- Bản Han
Nghệ An Province · GeoNames 1590479
- Bản Hản
Sơn La Province · GeoNames 10314166
- Bản Hán
Sơn La Province · GeoNames 10631172
- Bản Hán A
Sơn La Province · GeoNames 10631117
- Bản Hán B
Sơn La Province · GeoNames 10631113
- Bản Han Do
Lai Châu Province · GeoNames 1590471
- Bản Han Ma
Nghệ An Province · GeoNames 1590462
- Bản Hane
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590470
- Bản Hang
Sơn La Province · GeoNames 1590464
- Bản Hang
Sơn La Province · GeoNames 1590465
- Bản Hang
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590467
- Bản Hang
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590468
- Bản Hang
Thanh Hóa Province · GeoNames 1590469
- Bản Hang Cang
Điện Biên Province · GeoNames 1590466
- Bản Hang Cáu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311123
- Bản Háng Gằng
Lao Cai · GeoNames 10838562
- Bản Háng Phù Loa
Lao Cai · GeoNames 10838539
- Bản Háng Sua
Điện Biên Province · GeoNames 10266928
- Bản Háng Súng
Lao Cai · GeoNames 10838558
- Bản Háng Tầu Dê
Lao Cai · GeoNames 10838547
- Bản Háng Tráng Lù
Lao Cai · GeoNames 10838534
- Bản Hang Xía
Sơn La Province · GeoNames 10266875
- Bản Hành
Lao Cai · GeoNames 1590463
- Bản Hao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590456
- Bản Háo
Cao Bằng Province · GeoNames 1590457
- Bản Hao
Lai Châu Province · GeoNames 1590458
- Bản Hào
Sơn La Province · GeoNames 1590459
- Ban Hao
Sơn La Province · GeoNames 1590460
- Bản Hao
Nghệ An Province · GeoNames 1590461
- Bản Hạt
Nghệ An Province · GeoNames 1590455
- Bản Hát Củ
Sơn La Province · GeoNames 10630926
- Bản Hát Dọ
Sơn La Province · GeoNames 10631007
- Bản Hát Khòn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310861
- Bản Hát Lây
Sơn La Province · GeoNames 10630970
- Bản Hat Loi
Thai Nguyen · GeoNames 1590451
- Bản Hát Nam
Lai Châu Province · GeoNames 1581042
- Bản Hát Sét
Sơn La Province · GeoNames 9893453
- Bản Hat Tiêu
Sơn La Province · GeoNames 1590450
- Bản Hatich
Điện Biên Province · GeoNames 1590452
- Bản Hậu
Thai Nguyen · GeoNames 1590393
- Bản Hậu
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590449
- Bản Hậu
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889728
- Bản Hậu
Sơn La Province · GeoNames 10631124
- Bản Hấu Đề
Lao Cai · GeoNames 10838556
- Bản Háy
Nghệ An Province · GeoNames 1590448
- Ban Hayo
Dak Lak · GeoNames 1590447
- Bản He
Tuyen Quang · GeoNames 1590442
- Bản Hé
Điện Biên Province · GeoNames 1590443
- Bản Hê
Lai Châu Province · GeoNames 1590444
- Bản Hé
Sơn La Province · GeoNames 1590445
- Bản He
Sơn La Province · GeoNames 1590446
- Bản Hé
Sơn La Province · GeoNames 10178911
- Bản He Lương
Lai Châu Province · GeoNames 1590441
- Bản He Noi
Lai Châu Province · GeoNames 1590440
- Bản Héo
Thai Nguyen · GeoNames 1590433
- Bản Hẻo
Lao Cai · GeoNames 1590435
- Bản Héo
Sơn La Province · GeoNames 1590436
- Bản Héo
Sơn La Province · GeoNames 1590437
- Bản Hẻo
Sơn La Province · GeoNames 1590438
- Bản Heo
Sơn La Province · GeoNames 1590439
- Bản Heo Phát
Sơn La Province · GeoNames 1589433
- Bản Heo Phat
Sơn La Province · GeoNames 1590434
- Bản Hi
Lai Châu Province · GeoNames 1590405
- Bản Hi
Lai Châu Province · GeoNames 1590406
- Bản Hi
Sơn La Province · GeoNames 1590431
- Ban Hi
Dak Lak · GeoNames 1590432
- Bản Hia
Sơn La Province · GeoNames 1590429
- Bản Hịa
Sơn La Province · GeoNames 1590430
- Bản Hiêm
Sơn La Province · GeoNames 1590424
- Bản Hiềm
Sơn La Province · GeoNames 1590425
- Bản Hiêm
Sơn La Province · GeoNames 1590426
- Bản Hiêm
Sơn La Province · GeoNames 1590427
- Bản Hiềng
Nghệ An Province · GeoNames 10252772
- Bản Hiệp
Tuyen Quang · GeoNames 1577299
- Bán Hiệp
Tuyen Quang · GeoNames 8309111
- Ban Hiet
Dak Lak · GeoNames 1590423
- Bản Him Lom
Điện Biên Province · GeoNames 1590422
- Bản Hìn
Sơn La Province · GeoNames 1590419
- Bản Hin
Sơn La Province · GeoNames 1590420
- Ban Hin
Dak Lak · GeoNames 1590421
- Bản Hin Chá
Sơn La Province · GeoNames 8545428
- Bản Hin Đón
Sơn La Province · GeoNames 10314560
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use place names, country codes and time zones to define the locations in a business software brief. Confirm the actual customer group and data requirements separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.