Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 166 of 413.
- Hưng Lập B
Dong Nai · GeoNames 9078257
- Hưng Lộc
Ninh Binh · GeoNames 1580170
- Hưng Lộc
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1593275
- Hưng Long
Gia Lai · GeoNames 1580165
- Hưng Long
Phu Tho · GeoNames 1580166
- Hưng Long
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580167
- Hưng Long
Quang Ngai · GeoNames 1580168
- Hưng Long
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1580169
- Húng Long
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580225
- Hung Long
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8739746
- Hưng Lương
Gia Lai · GeoNames 1580164
- Hủng Mi Bá
Lao Cai · GeoNames 1580224
- Hưng Mỹ
Gia Lai · GeoNames 1580159
- Hưng Mỹ
Ca Mau · GeoNames 1580160
- Hưng Ngãi
Dong Thap · GeoNames 8338027
- Hùng Ngài
Tuyen Quang · GeoNames 8474078
- Hưng Nghĩa
Quang Ngai · GeoNames 1580157
- Hưng Nghĩa
Ninh Binh · GeoNames 1580158
- Hưng Nghĩa
Dong Nai · GeoNames 1593266
- Hùng Nghĩa
Nghệ An Province · GeoNames 10178427
- Hưng Nghĩa
Nghệ An Province · GeoNames 10372335
- Hưng Nguyên
Nghệ An Province · GeoNames 8627929
- Hưng Nguyên
Nghệ An Province · GeoNames 10252831
- Hung Nhai
Quang Tri · GeoNames 1580222
- Hưng Nhận
Hưng Yên Province · GeoNames 1580155
- Hưng Nhân
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580156
- Hung Nhân
Nghệ An Province · GeoNames 1580221
- Hưng Nhân
Sơn La Province · GeoNames 10630968
- Hùng Nhĩ
Phu Tho · GeoNames 1580220
- Hưng Nhơn
Quang Ngai · GeoNames 1580152
- Hưng Nhơn
Gia Lai · GeoNames 1580153
- Hưng Nhơn
An Giang · GeoNames 1580154
- Hưng Nhơn
Vinh Long · GeoNames 8337780
- Hưng Nhương
Quang Ngai · GeoNames 1580150
- Hưng Nhượng
Hưng Yên Province · GeoNames 1580151
- Hùng Phong
Nghệ An Province · GeoNames 10178426
- Hưng Phú
Dong Thap · GeoNames 9113608
- Hưng Phuc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580149
- Hưng Phước
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8336012
- Hùng Quang
Phu Tho · GeoNames 8200266
- Hưng Quang
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354100
- Hùng Sơn
Thai Nguyen · GeoNames 1580218
- Hung Sơn
Quang Tri · GeoNames 1580219
- Hung Sơn
Phu Tho · GeoNames 8138021
- Hùng Sơn
Phu Tho · GeoNames 8200710
- Hưng Tân
Nghệ An Province · GeoNames 10178511
- Hùng Thắng
Bac Ninh · GeoNames 1580216
- Hùng Thăng
Hai Phong · GeoNames 1580217
- Hưng Thạnh
An Giang · GeoNames 8376000
- Hưng Thành
Nghệ An Province · GeoNames 8628112
- Hưng Thành
Vinh Long · GeoNames 9290495
- Hưng Thạnh
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 9645099
- Húng Thi
Phu Tho · GeoNames 1580215
- Hưng Thịnh
Ninh Binh · GeoNames 1580146
- Hưng Thịnh
Nghệ An Province · GeoNames 1580147
- Hưng Thịnh
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580148
- Hưng Thinh
Phu Tho · GeoNames 8200593
- Hưng Thọ
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8336013
- Hùng Thôn
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580214
- Hung Thou Tiai
Lai Châu Province · GeoNames 1580213
- Hưng Thuận
Lao Cai · GeoNames 10318435
- Hùng Tiến
Tuyen Quang · GeoNames 8138153
- Hưng Trung
Quang Tri · GeoNames 1580145
- Hùng Văn
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580211
- Hung Vân
Nghệ An Province · GeoNames 1580212
- Hùng Vĩ
Phu Tho · GeoNames 1580209
- Hưng Xá
Ninh Binh · GeoNames 1580143
- Hưng Yên
Hưng Yên Province · GeoNames 1580142
- Hưng Yên
Dong Nai · GeoNames 1593250
- Huổi Bí
Lai Châu Province · GeoNames 1580208
- Huổi Bó
Sơn La Province · GeoNames 1580207
- Huổi Bon
Điện Biên Province · GeoNames 10965552
- Huôi Bua
Sơn La Province · GeoNames 1580206
- Huồi Cáng
Nghệ An Province · GeoNames 8627956
- Huổi Cáng
Nghệ An Province · GeoNames 8627957
- Huổi Chá
Điện Biên Province · GeoNames 10963691
- Huổi Chan
Điện Biên Province · GeoNames 10266963
- Huổi Chanh
Điện Biên Province · GeoNames 8232144
- Huổi Chèo
Sơn La Province · GeoNames 1580205
- Huổi Chô
Điện Biên Province · GeoNames 10965570
- Huổi Chỏn
Điện Biên Province · GeoNames 1590302
- Huổi Có
Sơn La Province · GeoNames 8545301
- Huôi Côc
Nghệ An Province · GeoNames 1580204
- Huổi Củng
Tuyen Quang · GeoNames 8523105
- Huổi Dên
Điện Biên Province · GeoNames 8232298
- Huôi Duong
Sơn La Province · GeoNames 1580201
- Huổi Giảng
Nghệ An Province · GeoNames 13415821
- Huồi Đun
Nghệ An Province · GeoNames 8627962
- Huổi Hạ
Điện Biên Province · GeoNames 1590331
- Huổi Hào
Sơn La Province · GeoNames 1580200
- Huổi Hẹ
Điện Biên Province · GeoNames 10944509
- Huổi Hin
Sơn La Province · GeoNames 8545399
- Huổi Hoa
Điện Biên Province · GeoNames 8232163
- Huổi Hốc
Nghệ An Province · GeoNames 8627970
- Huổi Hua
Điện Biên Province · GeoNames 8232162
- Huổi Hua Một
Điện Biên Province · GeoNames 8232161
- Huổi Khe
Sơn La Province · GeoNames 8545400
- Huôi Khồ
Nghệ An Province · GeoNames 1580198
- Huổi Khoang
Sơn La Province · GeoNames 13425654
- Huổi Lá
Lai Châu Province · GeoNames 8456843
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use place names, country codes and time zones to define the locations in a business software brief. Confirm the actual customer group and data requirements separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.