Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 129 of 413.
- Giồng Ba Cam
Vinh Long · GeoNames 1581666
- Giồng Ba Nhi
Vinh Long · GeoNames 1581663
- Giồng Bà Ninh
Dong Thap · GeoNames 1581661
- Giồng Bánh Lái
An Giang · GeoNames 1581662
- Giồng Bé
Tay Ninh · GeoNames 1581660
- Giồng Bèn
Vinh Long · GeoNames 1581659
- Giồng Bon Bon
Vinh Long · GeoNames 1941957
- Giồng Cả Lé
Vinh Long · GeoNames 1581655
- Giồng Các
An Giang · GeoNames 1581657
- Giồng Cao
Vinh Long · GeoNames 9292345
- Giồng Cao
Khanh Hoa · GeoNames 10630785
- Giồng Cát
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335788
- Giồng Cây Đa
Vinh Long · GeoNames 1581653
- Giồng Cây Sức
Vinh Long · GeoNames 1581652
- Giồng Chát
Can Tho City · GeoNames 9534883
- Giồng Chùa
Dong Thap · GeoNames 1581649
- Giòng Chùa
Vinh Long · GeoNames 1581650
- Giồng Chùa
Vinh Long · GeoNames 1581651
- Giồng Có
Can Tho City · GeoNames 1593443
- Giồng Cùi
Vinh Long · GeoNames 1561522
- Giồng Dầu
Vinh Long · GeoNames 1593439
- Giồng Dinh
Tay Ninh · GeoNames 1581643
- Giồng Dinh
Tay Ninh · GeoNames 1581644
- Giồng Dữa
Vinh Long · GeoNames 1581641
- Giồng Dừa
Vinh Long · GeoNames 1581642
- Giồng Giá
Vinh Long · GeoNames 1561517
- Giòng Giếng
Vinh Long · GeoNames 1593436
- Giồng Giữa
Ca Mau · GeoNames 1581640
- Giồng Giữa
Vinh Long · GeoNames 9292341
- Giồng Giữa
Can Tho City · GeoNames 9534884
- Giồng Đại Bại
Can Tho City · GeoNames 1581648
- Giồng Đay Rang
Can Tho City · GeoNames 1581646
- Giồng Đinh
Vinh Long · GeoNames 1581645
- Giồng Gò Chùa
Vinh Long · GeoNames 1942000
- Giồng Hàm Giang
Vinh Long · GeoNames 1581639
- Giồng Kè
An Giang · GeoNames 1593435
- Giồng Le
Vinh Long · GeoNames 1581636
- Giồng Lộc
Tay Ninh · GeoNames 1581635
- Giồng Lời
Dong Thap · GeoNames 1581633
- Giồng Lôn
Tay Ninh · GeoNames 1581634
- Giồng Lức
Tay Ninh · GeoNames 1581631
- Giồng Lức
Vinh Long · GeoNames 1581632
- Giồng Manh Manh
Tay Ninh · GeoNames 1581630
- Giồng Mật Cật
Tay Ninh · GeoNames 1581629
- Giồng Mé
Can Tho City · GeoNames 1581628
- Giồng Me
Can Tho City · GeoNames 9534877
- Giồng Mõ Neơ
Vinh Long · GeoNames 1942002
- Giồng Ngải
Vinh Long · GeoNames 1942006
- Giồng Nhãn
Ca Mau · GeoNames 8341105
- Giồng Nhỏ
Vinh Long · GeoNames 1581624
- Giồng Nhum
Vinh Long · GeoNames 1581623
- Giồng Nô Dach
Can Tho City · GeoNames 1581622
- Giồng Nô Ngéc
Vinh Long · GeoNames 1581620
- Giồng Nom Men
Vinh Long · GeoNames 1581621
- Giồng Ô Thố
Can Tho City · GeoNames 1581615
- Giồng Ổi
Vinh Long · GeoNames 1581619
- Giòng Ông Hổ
Vinh Long · GeoNames 1581618
- Giồng Ông Tượng
Can Tho City · GeoNames 1581617
- Giồng Ớt
Vinh Long · GeoNames 1581616
- Giống Phủ Yết
Can Tho City · GeoNames 1581614
- Giồng Riềng
An Giang · GeoNames 1581613
- Giồng Rùm
Vinh Long · GeoNames 1581611
- Giồng Săng Mã
Tay Ninh · GeoNames 1581610
- Giồng Sao
An Giang · GeoNames 1581609
- Giồng Tà Phát
Vinh Long · GeoNames 1581608
- Giồng Thạch In
Vinh Long · GeoNames 1942029
- Giồng Thô Địa
Tay Ninh · GeoNames 1581606
- Giồng Thốt Lốt
Vinh Long · GeoNames 1581605
- Giong Thu Ba
Vinh Long · GeoNames 8443071
- Giồng Trà Mâu
Can Tho City · GeoNames 1581602
- Giồng Tràm Rạp Bay
Tay Ninh · GeoNames 1581600
- Giồng Tranh
Vinh Long · GeoNames 9292269
- Gìồng Trầu
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904566
- Giồng Tre
Vinh Long · GeoNames 13423191
- Giồng Trôm
Tay Ninh · GeoNames 1581597
- Giồng Trôm
Vinh Long · GeoNames 1581598
- Giồng Trôm
Vinh Long · GeoNames 1585343
- Giồng Trương
Vinh Long · GeoNames 1581596
- Giồng Tú Điền
Vinh Long · GeoNames 1581595
- Giồng Tuông
An Giang · GeoNames 1581594
- Giồng Vàm Sát
Can Tho City · GeoNames 1581593
- Giồng Xoài
Dong Thap · GeoNames 1581592
- Giu Danh
Quang Tri · GeoNames 1581574
- Giu Lạc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1581572
- Giữa Làng
Lao Cai · GeoNames 1581565
- Giục Tượng
An Giang · GeoNames 1581575
- Đ’Ran
Lam Dong · GeoNames 1582338
- Đà Bắc
Phu Tho · GeoNames 1584489
- Đá Bạc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1584490
- Đá Bạc
Ca Mau · GeoNames 1593601
- Đà Bắc
Phu Tho · GeoNames 8551344
- Đá Bạc
Hai Phong · GeoNames 8595021
- Đá Bạc
Hai Phong · GeoNames 8607260
- Đá Bạc
Nghệ An Province · GeoNames 10372394
- Đá Bàn
Quang Tri · GeoNames 1577511
- Đá Bàn
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1584467
- Đá Bàn
Quang Ngai · GeoNames 1584477
- Đá Bàn
Tuyen Quang · GeoNames 8618058
- Đa Bên
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1584464
- Đà Bì
Cao Bằng Province · GeoNames 1584463
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use place names, country codes and time zones to define the locations in a business software brief. Confirm the actual customer group and data requirements separately.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.